caramel
caramel chủ yếu được sử dụng để mô tả một loại thực phẩm ngọt hoặc một sắc thái màu sắc cụ thể. Khi nói về thực phẩm, nó chỉ quá trình đun nóng đường cho đến khi chuyển sang màu nâu và có mùi thơm đặc trưng. Trong tiếng Việt, từ này thường được mượn nguyên gốc hoặc viết là "caramen". Người học cần lưu ý rằng caramel không chỉ là một thành phần trong món ăn mà còn là một kỹ thuật chế biến (caramelization - quá trình caramen hóa).
Ý nghĩa
Một chất thực phẩm ngọt, màu nâu được tạo ra bằng cách đun nóng đường cho đến khi nóng chảy và chuyển sang màu nâu
The cake was topped with a rich, salty caramel.
Chiếc bánh được phủ một lớp caramen đậm đà và mặn.
Một màu nâu nhạt hoặc nâu vàng giống như màu của đường cháy
She painted the living room walls a warm caramel shade.
Cô ấy đã sơn những bức tường trong phòng khách thành một tông màu caramen ấm áp.