sweeten
/ˈswiːtən/
sweeten trước hết được dùng với nghĩa đen là làm cho một thứ gì đó có vị ngọt hơn bằng cách thêm đường hoặc mật ong. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, từ này thường xuyên được sử dụng với nghĩa bóng để chỉ việc làm cho một tình huống, một lời đề nghị hoặc một thông điệp trở nên dễ chấp nhận hơn, dễ chịu hơn hoặc hấp dẫn hơn.
Sắc thái biểu cảm và ngữ cảnh sử dụng
Khi dùng với nghĩa bóng, sweeten mang hàm ý cải thiện một điều gì đó vốn dĩ không mấy hấp dẫn để đối phương dễ dàng đồng ý hơn. Điều này thường xuất hiện trong các cuộc đàm phán kinh doanh hoặc thương lượng cá nhân. Ví dụ, khi một lời đề nghị làm việc ban đầu không đủ sức hút, nhà tuyển dụng có thể sweeten the deal (làm cho thỏa thuận hấp dẫn hơn) bằng cách tăng lương hoặc thêm các phúc lợi khác.
Một điểm cần lưu ý là sweeten khác với sugarcoat. Trong khi sweeten là thêm giá trị thực tế để tăng sức hấp dẫn, thì sugarcoat lại mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ việc che đậy sự thật phũ phàng hoặc làm giảm mức độ nghiêm trọng của một vấn đề bằng cách dùng lời lẽ hoa mỹ, thiếu trung thực.
Đúng: They sweetened the offer by adding a signing bonus. (Họ làm cho lời đề nghị hấp dẫn hơn bằng cách thêm tiền thưởng ký hợp đồng.)
Sai (khi muốn nói về việc che giấu sự thật): He sweetened the bad news. (Thay vào đó, hãy dùng sugarcoat để diễn đạt việc nói giảm nói tránh một tin xấu.)
Lưu ý về từ vựng và ngữ pháp
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà sweeten có thể được dịch linh hoạt là "làm ngọt", "cải thiện", "gia tăng sức hấp dẫn" hoặc "làm cho dễ chịu hơn". Về mặt ngữ pháp, đây là một ngoại động từ, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ đi kèm để xác định đối tượng được làm ngọt hoặc được cải thiện.
Ý nghĩa
Thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác vào thực phẩm hoặc đồ uống để tạo vị ngọt
She decided to sweeten her tea with a bit of honey.
Cô ấy quyết định làm ngọt trà của mình bằng một chút mật ong.