leave
Từ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự tách rời hoặc bỏ rơi. Khi được dùng như một động từ, nó thường ám chỉ một sự đứt quãng dứt khoát với trạng thái hoặc địa điểm trước đó, cho dù đó là việc rời khỏi một nơi vật lý hay quyết định ngừng quản lý một tình huống. Từ này có thể mang sắc thái trung lập, chẳng hạn như khi rời khỏi một căn phòng, hoặc mang nặng cảm xúc, như khi bỏ rơi một người bạn đời.
Khi đóng vai trò là một danh từ, thuật ngữ này chuyển sang ý nghĩa về sự cho phép và phục hồi. Nó gợi ý về một khoảng tạm dừng được chấp thuận trong thói quen hàng ngày, mang lại cảm giác nhẹ nhõm hoặc một sự nghỉ ngơi cần thiết khỏi các nghĩa vụ nghề nghiệp. Điều này tạo ra một sự tương phản rõ rệt giữa chuyển động chủ động, thường là đột ngột của động từ và tính chất tĩnh lặng, nghỉ ngơi của danh từ.
Countable when referring to a specific authorized absence from work (a sick leave). Uncountable when referring to the general concept of time spent away from duty.
Ý nghĩa
Đi khỏi một nơi nào đó hoặc rời xa một người nào đó
I leave the house at eight every morning.
Tôi rời nhà vào lúc tám giờ mỗi sáng.
Cho phép một thứ gì đó tiếp tục ở trong một trạng thái hoặc vị trí cụ thể
Please leave the door open.
Vui lòng để cửa mở.
Rời khỏi một địa điểm để bắt đầu một hành trình
The train leaves at noon.
Tàu khởi hành vào buổi trưa.
Một khoảng thời gian tạm nghỉ làm việc vì một lý do cụ thể
She is taking maternity leave.
Cô ấy đang trong kỳ nghỉ thai sản.