enlist
enlist mang sắc thái chủ động và có mục đích rõ ràng, thường được sử dụng trong hai ngữ cảnh chính: quân sự và vận động sự hỗ trợ. Trong quân sự, từ này nhấn mạnh vào hành động chính thức ghi danh hoặc gia nhập một tổ chức vũ trang. Khi dùng trong đời sống hàng ngày, nó mang nghĩa là thuyết phục hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ từ người khác để đạt được một mục tiêu chung.
Ý nghĩa
Ghi danh hoặc tuyển dụng ai đó vào lực lượng vũ trang hoặc một tổ chức cụ thể
The government sought to enlist more volunteers for the coast guard.
Chính phủ đã tìm cách chiêu mộ thêm tình nguyện viên cho lực lượng cảnh sát biển.
Tự nguyện gia nhập lực lượng vũ trang
He decided to enlist in the army immediately after graduating high school.
Anh ấy quyết định nhập ngũ ngay sau khi tốt nghiệp trung học.
Có được sự hỗ trợ, giúp đỡ hoặc hợp tác của ai đó cho một mục đích cụ thể
The campaign manager tried to enlist the help of local community leaders.
Quản lý chiến dịch đã cố gắng tranh thủ sự giúp đỡ của các lãnh đạo cộng đồng địa phương.