comrade
comrade mang sắc thái biểu đạt sự gắn kết chặt chẽ dựa trên lý tưởng chung, sự hy sinh hoặc trải nghiệm gian khổ cùng nhau. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "đồng chí", nhưng cần lưu ý sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
Sắc thái chính trị và quân sự
Trong bối cảnh chính trị, đặc biệt là với các đảng cộng sản hoặc xã hội chủ nghĩa, comrade được dùng như một danh xưng chính thức để thể hiện sự bình đẳng và đoàn kết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, khi không nằm trong bối cảnh chính trị cụ thể, từ này đôi khi mang sắc thái hơi trang trọng hoặc gợi nhớ đến thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
Sắc thái tình bạn và đồng hành
Khi không dùng với nghĩa chính trị, comrade mô tả một người bạn cực kỳ thân thiết, thường là những người đã cùng nhau trải qua những thử thách khắc nghiệt, ví dụ như những người lính cùng chiến đấu trong một cuộc chiến (comrades-in-arms). Điều này khác với friend (bạn bè nói chung) hay colleague (đồng nghiệp làm việc cùng), vì comrade nhấn mạnh vào sự trung thành và sự gắn bó sinh tử.
Lưu ý về cách dùng
Người học cần phân biệt rõ giữa comrade và companion. Trong khi companion đơn thuần là người đi cùng hoặc bạn đồng hành trong một chuyến đi, thì comrade hàm ý một mối quan hệ sâu sắc hơn về mặt lý tưởng hoặc vận mệnh.
Đúng: comrades-in-arms (đồng đội cùng chiến đấu)
Sai: Dùng comrade để gọi một người bạn mới quen hoặc một đồng nghiệp văn phòng thông thường.
Ý nghĩa
Một thành viên trong cùng một tổ chức, đặc biệt là một đảng chính trị hoặc một đơn vị quân đội, người có cùng mục tiêu hoặc trải nghiệm
"He fought alongside his comrades in the trenches during the war."
Anh ấy đã chiến đấu cùng các đồng chí của mình trong chiến hào suốt cuộc chiến.
Một người bạn thân thiết hoặc người đồng hành, thường là người đã cùng chia sẻ những trải nghiệm khó khăn hoặc thử thách
"She looked to her old comrade for support during the crisis."
Cô ấy đã tìm đến người bạn đồng hành cũ của mình để được hỗ trợ trong suốt cuộc khủng hoảng.