dissociate
dissociate mang hàm ý về sự ngắt kết nối hoặc phân tách một cách chủ động hoặc tự nhiên giữa hai thực thể vốn dĩ có liên quan với nhau. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng để mô tả việc một người cố gắng loại bỏ mối liên hệ về mặt tinh thần hoặc hình ảnh với một ai đó hoặc một ý tưởng nào đó để tránh bị ảnh hưởng tiêu cực.
Ý nghĩa
Ngắt kết nối hoặc phân tách một điều này khỏi một điều khác về mặt tinh thần hoặc khái niệm
He tried to dissociate his professional life from his personal interests.
Anh ấy đã cố gắng tách rời đời sống nghề nghiệp khỏi những sở thích cá nhân.
Ngừng liên kết với một người, một nhóm hoặc một ý tưởng, thường là để tránh bị đổ lỗi hoặc mang tiếng xấu
The politician decided to dissociate himself from the controversial party leader.
Vị chính trị gia đã quyết định tách mình ra khỏi người lãnh đạo đảng gây tranh cãi.
Trong hóa học, là quá trình phân tách thành các phân tử, ion hoặc nguyên tử nhỏ hơn
The salt will dissociate into sodium and chloride ions when dissolved in water.
Muối sẽ phân ly thành các ion natri và clorua khi hòa tan trong nước.
Trong tâm lý học, là trải nghiệm sự mất kết nối giữa suy nghĩ, ký ức, cảm xúc và ý thức về bản sắc cá nhân
Under extreme stress, some patients may dissociate as a defense mechanism.
Dưới áp lực cực độ, một số bệnh nhân có thể bị phân ly tâm trí như một cơ chế phòng vệ.