supporter
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về lòng trung thành và sự cam kết tích cực. Dù trong lĩnh vực chính trị hay thể thao, một supporter (người ủng hộ) không chỉ là một người quan sát thụ động, mà là người cung cấp sự hỗ trợ về mặt tinh thần, tài chính hoặc tiếng nói để đảm bảo sự thành công.
Xét về mặt cơ học, ý nghĩa của từ này chuyển từ lòng trung thành sang sự ổn định vật lý. Nó mô tả các yếu tố cấu trúc thiết yếu giúp ngăn chặn sự sụp đổ, nhấn mạnh vào khái niệm chịu tải hoặc tạo ra một nền móng vững chắc.
Used for individual people who cheer for a team or structural brackets that hold up a beam.
Ý nghĩa
Người tán thành hoặc tin tưởng vào một lý tưởng, một cá nhân hoặc một tổ chức cụ thể
He is a lifelong supporter of the local library.
Ông ấy là một người ủng hộ trung thành của thư viện địa phương suốt đời.
Một thiết bị hoặc cấu trúc chịu trọng lượng của vật khác để giữ cho vật đó cố định
The shelf is held up by a metal supporter.
Chiếc kệ được giữ vững bởi một vật chống đỡ bằng kim loại.