planet
/ˈplænət/
Đang chờ định nghĩa...
intensity
/ɪnˈtɛnsɪti/
Đang chờ định nghĩa...
press
/pɹɛs/
Đang chờ định nghĩa...
party
/ˈpɑ(ː)ɾi/
Đang chờ định nghĩa...
catchment
Đang chờ định nghĩa...
star
/stɑː(ɹ)/
Đang chờ định nghĩa...
pale
/peɪl/
Đang chờ định nghĩa...
hormone
/ˈhɔːməʊn/
Đang chờ định nghĩa...
account
/ə.ˈkaʊnt/
Đang chờ định nghĩa...
acculturation
/ə.ˌkʌl.tʃə.ˈɹeɪ.ʃən/
Đang chờ định nghĩa...
job
/d͡ʒɒb/
Đang chờ định nghĩa...
plague
/pleɪɡ/
Đang chờ định nghĩa...
ambition
/æmˈbɪ.ʃən/
Đang chờ định nghĩa...
merchant
/ˈmɜːtʃənt/
Đang chờ định nghĩa...
court
Đang chờ định nghĩa...
plunge
/plʌndʒ/
Đang chờ định nghĩa...
business
/ˈbɪd.nəs/
Đang chờ định nghĩa...
necklace
/ˈnɛkləs/
Đang chờ định nghĩa...
trump
/tɹʌmp/
Đang chờ định nghĩa...
war
/wɔː/
Đang chờ định nghĩa...
stargaze
/ˈstɑɹɡeɪz/
Đang chờ định nghĩa...
growing
/ˈɡɹəʊɪŋ/
Đang chờ định nghĩa...
southern
/ˈsʌðɚn/
Đang chờ định nghĩa...
tough
/tʌf/
Đang chờ định nghĩa...
feat
/fiːt/
Đang chờ định nghĩa...
space
/speɪs/
Đang chờ định nghĩa...
fact
/fækt/
Đang chờ định nghĩa...
dreadful
/ˈdɹɛd.fʊl/
Đang chờ định nghĩa...
plain
/pleɪn/
Đang chờ định nghĩa...
exquisite
/ɪkˈskwɪzɪt/
Đang chờ định nghĩa...
manifest
Đang chờ định nghĩa...
contact
Đang chờ định nghĩa...
rust
/ɹʌst/
Đang chờ định nghĩa...
intellectual
/ˌɪntəˈlɛk(t)ʃʊəl/
Đang chờ định nghĩa...
free
/fɹiː/
Đang chờ định nghĩa...
estate
/ɪsˈteɪt/
Đang chờ định nghĩa...
criminal
/ˈkɹɪmənəl/
Đang chờ định nghĩa...
thin
/ˈθɪn/
Đang chờ định nghĩa...
simple
/ˈsɪmpəl/
Đang chờ định nghĩa...
group
/ɡɹuːp/
Đang chờ định nghĩa...
tall
/tɔːl/
Đang chờ định nghĩa...
relief
/ɹɪˈliːf/
Đang chờ định nghĩa...
crisis
/ˈkɹaɪsɪs/
Đang chờ định nghĩa...
electorate
/ɪˈlɛktəɹət/
Đang chờ định nghĩa...
outcome
/ˈaʊtkʌm/
Đang chờ định nghĩa...
top-quality
Đang chờ định nghĩa...
humble
Đang chờ định nghĩa...
first-class
Đang chờ định nghĩa...
selection
/səˈlɛkʃən/
Đang chờ định nghĩa...
assimilate
Đang chờ định nghĩa...