D
Dicread
HomeDictionary

Từ Vựng

Duyệt từ điển với 475 từ được tuyển chọn

planet

/ˈplænət/

noun

Đang chờ định nghĩa...

intensity

/ɪnˈtɛnsɪti/

noun

Đang chờ định nghĩa...

press

/pɹɛs/

noun

Đang chờ định nghĩa...

party

/ˈpɑ(ː)ɾi/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

catchment

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

star

/stɑː(ɹ)/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

pale

/peɪl/

nounverbadjective

Đang chờ định nghĩa...

hormone

/ˈhɔːməʊn/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

account

/ə.ˈkaʊnt/

noun

Đang chờ định nghĩa...

acculturation

/ə.ˌkʌl.tʃə.ˈɹeɪ.ʃən/

noun

Đang chờ định nghĩa...

job

/d͡ʒɒb/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

plague

/pleɪɡ/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

ambition

/æmˈbɪ.ʃən/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

merchant

/ˈmɜːtʃənt/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

court

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

plunge

/plʌndʒ/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

business

/ˈbɪd.nəs/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

necklace

/ˈnɛkləs/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

trump

/tɹʌmp/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

war

/wɔː/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

stargaze

/ˈstɑɹɡeɪz/

verb

Đang chờ định nghĩa...

growing

/ˈɡɹəʊɪŋ/

verbnounadjective

Đang chờ định nghĩa...

southern

/ˈsʌðɚn/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

tough

/tʌf/

nounverbadjectiveinterjection

Đang chờ định nghĩa...

feat

/fiːt/

nounverbadjective

Đang chờ định nghĩa...

space

/speɪs/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

fact

/fækt/

nouninterjection

Đang chờ định nghĩa...

dreadful

/ˈdɹɛd.fʊl/

nounadjectiveadverb

Đang chờ định nghĩa...

plain

/pleɪn/

adjectiveadverb

Đang chờ định nghĩa...

exquisite

/ɪkˈskwɪzɪt/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

manifest

nounverbadjective

Đang chờ định nghĩa...

contact

Đang chờ định nghĩa...

rust

/ɹʌst/

noun

Đang chờ định nghĩa...

intellectual

/ˌɪntəˈlɛk(t)ʃʊəl/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

free

/fɹiː/

nounverbadjectiveadverb

Đang chờ định nghĩa...

estate

/ɪsˈteɪt/

nounverbadjective

Đang chờ định nghĩa...

criminal

/ˈkɹɪmənəl/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

thin

/ˈθɪn/

nounverbadjectiveadverb

Đang chờ định nghĩa...

simple

/ˈsɪmpəl/

nounverbadjective

Đang chờ định nghĩa...

group

/ɡɹuːp/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

tall

/tɔːl/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

relief

/ɹɪˈliːf/

noun

Đang chờ định nghĩa...

crisis

/ˈkɹaɪsɪs/

noun

Đang chờ định nghĩa...

electorate

/ɪˈlɛktəɹət/

noun

Đang chờ định nghĩa...

outcome

/ˈaʊtkʌm/

noun

Đang chờ định nghĩa...

top-quality

Đang chờ định nghĩa...

humble

nounverbadjective

Đang chờ định nghĩa...

first-class

Đang chờ định nghĩa...

selection

/səˈlɛkʃən/

noun

Đang chờ định nghĩa...

assimilate

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

TrướcTrang 8 / 10Tiếp