incantation
incantation mang sắc thái tâm linh hoặc huyền bí, dùng để chỉ những lời nói được đọc lên với niềm tin rằng chúng có sức mạnh siêu nhiên để thay đổi thực tại hoặc điều khiển các thế lực vô hình. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "câu chú" hoặc "lời tụng", tùy thuộc vào ngữ cảnh là ma thuật hay tôn giáo.
Ý nghĩa
Một chuỗi các từ được nói hoặc tụng như một câu thần chú để tạo ra hiệu ứng siêu nhiên
"The witch whispered a low incantation to summon the spirits."
Phù thủy thì thầm một câu chú trầm thấp để triệu hồi các linh hồn.
Hành động tụng hoặc đọc các từ, đặc biệt là theo cách có nhịp điệu hoặc mang tính nghi lễ
"The rhythmic incantation of the monks filled the temple with a sense of peace."
Lời tụng nhịp nhàng của các nhà sư khiến ngôi chùa tràn ngập cảm giác bình an.