unbind
unbind mang nghĩa cốt lõi là hành động gỡ bỏ những gì đang trói buộc, giữ chặt hoặc hạn chế một đối tượng. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo nghĩa vật lý hoặc nghĩa trừu tượng.
Sắc thái sử dụng
Trong nghĩa vật lý, unbind thường dùng cho các vật liệu như dây thừng, dải băng hoặc các mối buộc. Nó nhấn mạnh vào quá trình tháo gỡ để giải phóng vật thể. Một ví dụ điển hình là hành động cởi dây một bó củi.
Trong nghĩa trừu tượng, unbind diễn tả việc giải phóng ai đó khỏi những ràng buộc về mặt pháp lý, trách nhiệm hoặc những áp lực tinh thần. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với release và tập trung vào việc xóa bỏ một mối nối hoặc cam kết cụ thể.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt unbind với untie. Trong khi untie thường dùng cho các nút thắt đơn giản như dây giày, unbind gợi lên hình ảnh của những mối buộc chặt chẽ hơn, mang tính hệ thống hơn hoặc những ràng buộc mang tính định chế.
Thay vì dùng untie cho một tù nhân hay một hợp đồng, hãy sử dụng unbind để thể hiện sự cởi trói hoặc giải phóng khỏi những ràng buộc chặt chẽ.
Lưu ý về ngữ phápunbind là một ngoại động từ, luôn cần một tân ngữ đi kèm để chỉ rõ đối tượng được giải phóng. Từ này không được sử dụng như một nội động từ trong tiếng Anh hiện đại.
Ý nghĩa
Tháo các dải băng, dây buộc hoặc dây thừng đang giữ một vật hoặc một người tại chỗ
She carefully worked to unbind the tight cords around the package.
Cô ấy cẩn thận tháo những sợi dây thắt chặt quanh gói hàng.
Giải phóng một người khỏi các thiết bị kiềm chế vật lý như còng tay hoặc dây thừng
The rescuers managed to unbind the prisoner's wrists.
Những người cứu hộ đã tìm cách cởi trói cổ tay cho tù nhân.
Gỡ bỏ bìa và phần đóng gáy của một cuốn sách hoặc một tập tài liệu
The archivist had to unbind the old ledger to scan the individual pages.
Người lưu trữ phải tháo đóng cuốn sổ cái cũ để quét từng trang riêng lẻ.
Giải thoát một người khỏi một nghĩa vụ hạn chế, bổn phận hoặc hợp đồng pháp lý
The new agreement served to unbind the company from its previous exclusivity clause.
Thỏa thuận mới giúp giải phóng công ty khỏi điều khoản độc quyền trước đó.