strengthen
strengthen được sử dụng để mô tả việc làm cho một đối tượng, một trạng thái hoặc một niềm tin trở nên mạnh mẽ, bền vững hoặc hiệu quả hơn. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang nghĩa vật lý (gia cố cấu trúc) hoặc nghĩa trừu tượng (củng cố tinh thần, vị thế).
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Trong tiếng Anh, strengthen thường được dùng khi muốn nhấn mạnh vào quá trình gia tăng cường độ hoặc độ bền. Cần phân biệt strengthen với một số từ gần nghĩa như sau:
reinforce: Thường dùng khi nói về việc thêm vật liệu vào để làm cho một cấu trúc bền hơn (gia cố) hoặc củng cố một quan điểm, niềm tin bằng cách đưa ra thêm bằng chứng. Trong khi strengthen mang nghĩa chung là làm cho mạnh lên, reinforce nhấn mạnh vào hành động "bổ sung" để tăng cường.
intensify: Tập trung vào việc làm tăng cường độ, mức độ dữ dội của một cảm xúc hoặc một hiện tượng (ví dụ: cơn bão mạnh lên), trong khi strengthen thiên về sự bền vững và khả năng chống chịu.
Ví dụ thực tế
Khi nói về vật chất: strengthen the bridge (gia cố cây cầu) – làm cho nó chịu lực tốt hơn.
Khi nói về vị thế: strengthen the market position (củng cố vị thế thị trường) – làm cho vị trí của doanh nghiệp trở nên vững chắc hơn trước đối thủ.
Khi nói về cảm xúc/ý chí: strengthen the resolve (tiếp thêm quyết tâm) – làm cho ý chí trở nên kiên định hơn.
Lưu ý về ngữ pháp
strengthen là một ngoại động từ (transitive verb), vì vậy nó thường yêu cầu một tân ngữ đi kèm để làm rõ cái gì đang được làm cho mạnh lên. Trong một số trường hợp đặc biệt, nó có thể đóng vai trò nội động từ khi mô tả một hiện tượng tự nhiên trở nên mạnh hơn (ví dụ: gió mạnh dần lên).
Ý nghĩa
Làm cho cái gì đó trở nên mạnh mẽ hơn, hiệu quả hơn hoặc kiên cường hơn
"The new evidence helped to strengthen the prosecution's case."
Bằng chứng mới đã giúp củng cố lập luận của bên công tố.
Làm cho một người trở nên khỏe mạnh hơn về mặt thể chất hoặc kiên cường hơn về mặt cảm xúc
"Regular exercise and a balanced diet will strengthen your muscles."
Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng sẽ tăng cường cơ bắp của bạn.