weaken
làm yếu / yếu đi
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: weakenedPhân từ 2: weakenedV-ing: weakening
weaken mô tả quá trình giảm sút về cường độ, sức mạnh, quyền lực hoặc độ bền vững. Từ này có thể được dùng cho cả đối tượng hữu hình (như cấu trúc vật lý) và vô hình (như niềm tin, ý chí hoặc quyền lực chính trị).
Ý nghĩa
Ngoại động từlàm yếu
[~ something]
Làm cho cái gì đó trở nên kém bền vững, kém quyền lực hoặc kém hiệu quả hơn
"The heavy rains began to weaken the foundations of the old building."
Những trận mưa lớn bắt đầu làm yếu đi nền móng của tòa nhà cũ.
Nội động từyếu đi
Trở nên kém bền vững, kém quyền lực hoặc kém hiệu quả hơn
"As the storm moved inland, the winds started to weaken."
Khi cơn bão di chuyển vào đất liền, sức gió bắt đầu yếu đi.