toughen
toughen mang ý nghĩa cốt lõi là làm cho một đối tượng trở nên bền bỉ hơn, dù là về mặt vật lý hay tinh thần. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này sẽ được dịch khác nhau để đảm bảo sự tự nhiên.
Sắc thái sử dụng
Khi nói về vật liệu, toughen nhấn mạnh vào việc tăng cường khả năng chịu lực, chống va đập hoặc chống mài mòn. Nó khác với harden (làm cứng) ở chỗ harden thường chỉ việc làm cho bề mặt cứng hơn nhưng có thể trở nên giòn và dễ vỡ, trong khi toughen là làm cho vật liệu dẻo dai và bền bỉ hơn.
Khi nói về con người, toughen mô tả quá trình rèn luyện để trở nên kiên cường, không dễ bị khuất phục trước khó khăn hoặc áp lực. Điều này thường gắn liền với những trải nghiệm khắc nghiệt hoặc quá trình huấn luyện nghiêm ngặt.
Lưu ý về cách dùng
Một lỗi phổ biến của người học là nhầm lẫn giữa toughen và strengthen. Trong khi strengthen (làm mạnh thêm) là một từ mang nghĩa rộng, có thể dùng cho cả sức khỏe, lập luận hay mối quan hệ, thì toughen tập trung cụ thể vào độ bền, sự cứng cỏi và khả năng chịu đựng.
❌ toughen the relationship (không dùng để nói về việc thắt chặt tình cảm)
✅ strengthen the relationship (làm bền chặt mối quan hệ)
✅ toughen up (trở nên cứng cỏi hơn/kiên cường hơn)
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này thường được dùng dưới dạng động từ nội động hoặc ngoại động. Cụm động từ toughen up rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để khuyên ai đó hãy mạnh mẽ lên hoặc mô tả việc một người trở nên lì lợm hơn trước những thử thách.
Ý nghĩa
Làm cho một vật liệu hoặc chất trở nên cứng hơn, mạnh hơn hoặc có khả năng chống gãy, mòn tốt hơn
The engineers added carbon fibers to toughen the plastic casing.
Các kỹ sư đã thêm sợi carbon để làm bền lớp vỏ nhựa.
Làm cho một người trở nên kiên cường, quyết tâm hoặc mạnh mẽ hơn về mặt cảm xúc, thường thông qua những trải nghiệm khó khăn
Military training is designed to toughen recruits for the rigors of combat.
Huấn luyện quân sự được thiết kế để rèn luyện tân binh trước những khắc nghiệt của chiến đấu.
Trở nên mạnh mẽ hơn, kiên cường hơn hoặc quyết tâm hơn về đặc điểm tính cách hoặc cấu tạo vật lý
As the concrete cures, it begins to toughen significantly.
Khi bê tông đông kết, nó bắt đầu trở nên bền bỉ hơn đáng kể.