reimburse
hoàn tiền
Ngoại động từ
Quá khứ: reimbursedPhân từ 2: reimbursedV-ing: reimbursing
reimburse mang nghĩa là hoàn trả lại một khoản tiền mà một người đã tự bỏ ra để chi trả cho một công việc hoặc mục đích cụ thể, thường là trong bối cảnh công việc hoặc bảo hiểm. Điểm mấu chốt của từ này là sự "bù đắp" cho một khoản chi phí đã thực tế phát sinh.
Ý nghĩa
Ngoại động từhoàn tiền
[~ someone for something][~ someone something]
Trả lại cho ai đó số tiền mà họ đã chi cho một mục đích cụ thể
The company will reimburse you for your travel expenses.
Công ty sẽ hoàn trả cho bạn các chi phí đi lại.