obtain
obtain mang sắc thái trang trọng hơn so với từ get. Nó thường được dùng để mô tả việc đạt được một điều gì đó thông qua nỗ lực, sự cố gắng, hoặc tuân theo một quy trình chính thức, thủ tục hành chính. Khi bạn sử dụng obtain, người nghe sẽ cảm nhận được một quá trình chủ động và có mục đích rõ ràng.
Phân biệt với các từ tương tự
get: Là từ thông dụng nhất, dùng trong mọi tình huống đời thường. Trong khi get có thể là tình cờ có được, thì obtain nhấn mạnh vào việc nỗ lực để đạt được.
acquire: Thường dùng cho việc sở hữu những thứ có giá trị lớn hoặc mang tính lâu dài, chẳng hạn như mua lại một công ty hoặc tiếp thu một kỹ năng, kiến thức mới.
gain: Thường dùng cho những thứ trừu tượng mang lại lợi ích, như gain experience (tích lũy kinh nghiệm) hoặc gain confidence (có được sự tự tin).
Lưu ý về nghĩa đặc biệt
Trong một số ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, obtain còn có nghĩa là "tồn tại" hoặc "vẫn còn hiệu lực" (thường dùng cho luật lệ, phong tục). Đây là cách dùng ít phổ biến hơn nhưng quan trọng trong các văn bản pháp lý hoặc học thuật.
Ví dụ đúng: obtain a permit (xin giấy phép) - nhấn mạnh quy trình hành chính.
Ví dụ đúng: The same conditions obtain in both cases (Những điều kiện tương tự vẫn tồn tại trong cả hai trường hợp).
Đặc điểm ngữ pháp
obtain là một ngoại động từ khi mang nghĩa là đạt được điều gì đó, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ đi kèm phía sau.
Ý nghĩa
Có được một thứ gì đó, đặc biệt là thông qua nỗ lực hoặc một quy trình chính thức
"He managed to obtain a visa for his trip to Japan."
Anh ấy đã xoay xở để xin được thị thực cho chuyến đi đến Nhật Bản.
Được coi là phong tục, thịnh hành hoặc được sử dụng rộng rãi trong một xã hội hoặc bối cảnh cụ thể
"These traditional customs still obtain in the remote mountain villages."
Những phong tục truyền thống này vẫn còn phổ biến ở các ngôi làng miền núi hẻo lánh.