give
/ɡɪv/
give là một trong những động từ linh hoạt nhất trong tiếng Anh, mang ý nghĩa cơ bản là chuyển giao một thứ gì đó từ người này sang người khác. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà nó mang những sắc thái biểu đạt rất khác nhau.
Sắc thái chuyển giao và cung cấp
Trong hầu hết các trường hợp, give được dùng để chỉ việc tặng, cho hoặc cung cấp thông tin, sự giúp đỡ. Điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt là give không chỉ dùng cho vật chất hữu hình mà còn dùng cho các khái niệm trừu tượng. Ví dụ, khi nói give a hand (giúp một tay) hoặc give advice (cho lời khuyên), từ này không mang nghĩa là "tặng" mà là "cung cấp" hoặc "thực hiện" một hành động hỗ trợ.
Sắc thái về vật lý và sự linh hoạt
Một nghĩa ít phổ biến hơn nhưng quan trọng là khi give mô tả đặc tính vật lý của một vật liệu. Trong trường hợp này, nó không còn là hành động "cho" mà là sự "nhún", "lún" hoặc "co giãn" dưới áp lực. Điều này tương tự như cách chúng ta nói một chiếc nệm "có độ nhún" hoặc một cây cầu "bị võng" xuống.
❌ The floor gave way (Không dịch là: Sàn nhà đã cho đi)
✅ The floor gave way (Dịch là: Sàn nhà bị sập/lún xuống)
Phân biệt với các từ tương tự
Cần phân biệt give với provide hoặc offer. Trong khi give mang tính chất trực tiếp và thông dụng, provide thường dùng trong bối cảnh trang trọng hơn (cung cấp những thứ cần thiết), và offer nhấn mạnh vào việc đề nghị cho ai đó một thứ gì đó mà họ có thể chấp nhận hoặc từ chối.
Ý nghĩa
Chuyển quyền sở hữu một thứ gì đó cho ai đó
"She decided to give the book to her brother."
Cô ấy quyết định cho cuốn sách cho em trai mình.
Cung cấp hoặc đưa một thứ gì đó cho ai đó
"Could you give me some advice on this project?"
Bạn có thể cho tôi một vài lời khuyên về dự án này không?
Bị khuất phục dưới áp lực; bị uốn cong hoặc giãn ra
"The old wooden floor began to give under the weight of the piano."
Sàn gỗ cũ bắt đầu bị lún dưới sức nặng của cây đàn piano.