acquire
acquire mang sắc thái trang trọng hơn so với từ get. Nó không chỉ đơn thuần là việc nhận được một thứ gì đó, mà thường hàm ý một quá trình nỗ lực, chi trả hoặc tích lũy theo thời gian để đạt được mục tiêu.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Trong bối cảnh kinh doanh và tài chính, acquire được dùng để chỉ việc mua lại một công ty hoặc tài sản lớn, mang tính chiến lược. Điều này khác với buy (mua) vốn dùng cho các giao dịch mua bán hàng ngày thông thường.
Khi nói về kỹ năng hoặc kiến thức, acquire nhấn mạnh vào quá trình tiếp thu dần dần thông qua học tập hoặc trải nghiệm thực tế. Ví dụ, bạn không thể acquire một ngôn ngữ chỉ trong một ngày, mà cần một quá trình tích lũy.
acquire a skill: tích lũy/trau dồi một kỹ năng
acquire a company: mua lại một công ty
Lưu ý về từ dễ nhầm lẫn
Người học cần phân biệt acquire với require. Mặc dù có cách viết gần giống nhau, nhưng require có nghĩa là "yêu cầu" hoặc "cần thiết", hoàn toàn khác với nghĩa "đạt được" hay "mua lại" của acquire.
❌ I require a new language (Tôi yêu cầu một ngôn ngữ mới - Sai ngữ cảnh)
✅ I acquired a new language (Tôi đã học được/tích lũy được một ngôn ngữ mới)
Đặc điểm ngữ pháp
acquire là một ngoại động từ, luôn cần một tân ngữ đi kèm để hoàn thành ý nghĩa của câu. Từ này thường được dùng trong văn viết, báo cáo chính thức hoặc các văn bản học thuật thay vì trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
Ý nghĩa
Có được hoặc mua một tài sản hoặc đồ vật cho bản thân
"The company intends to acquire a smaller competitor to expand its market share."
Công ty dự định mua lại một đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn để mở rộng thị phần.
Có được một kỹ năng, thói quen hoặc phẩm chất mới thông qua nỗ lực hoặc trải nghiệm
"She managed to acquire a working knowledge of French during her year in Paris."
Cô ấy đã tích lũy được kiến thức tiếng Pháp cơ bản trong một năm ở Paris.
Có được quyền sở hữu một tài sản hoặc quyền lợi, thường thông qua các phương tiện pháp lý hoặc thừa kế
"He acquired the family estate after his uncle passed away."
Anh ấy đã thừa kế bất động sản của gia đình sau khi người chú qua đời.