neuter
Từ neuter mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh: ngôn ngữ học và sinh học. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là trong tiếng Việt không có khái niệm phân chia giống ngữ pháp, nên việc hiểu neuter trong ngôn ngữ học đòi hỏi sự hình dung về cấu trúc của các ngôn ngữ như tiếng Đức hoặc tiếng La-tinh.
Countable when referring to a specific grammatical category or a neutered animal. Uncountable when referring to the general state of being neither masculine nor feminine.
Ý nghĩa
Không phải giống đực cũng không phải giống cái; biểu thị một giống trong một số ngôn ngữ không thuộc giống đực hay giống cái
In Latin, the word for 'window' is in the neuter gender.
Trong tiếng La-tinh, từ dùng để chỉ `cửa sổ` thuộc giống trung.
Một người hoặc động vật không phân biệt giới tính; một giống ngữ pháp không phải giống đực cũng không phải giống cái
The linguist categorized the pronoun as a neuter.
Nhà ngôn ngữ học đã phân loại đại từ này là giống trung.
Thiến hoặc phẫu thuật loại bỏ cơ quan sinh sản của động vật để ngăn chặn việc sinh sản
The veterinarian recommended that we neuter the kitten to prevent future health issues.
Bác sĩ thú y khuyên chúng tôi nên triệt sản mèo con để ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe trong tương lai.