manhood
tuổi trưởng thành / bản lĩnh đàn ông / cơ quan sinh dục nam
Danh từ
Số nhiều: manhoods
manhood là một từ đa nghĩa, mang cả sắc thái sinh học, pháp lý và văn hóa-xã hội. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể chỉ một cột mốc thời gian cụ thể hoặc một tập hợp các giá trị đạo đức và hành vi.
Ý nghĩa
Danh từtuổi trưởng thành
Trạng thái của một nam giới khi đã trở thành người lớn
He reached manhood during the war.
Anh ấy đạt đến tuổi trưởng thành trong thời kỳ chiến tranh.
Danh từbản lĩnh đàn ông
Những phẩm chất hoặc đặc điểm truyền thống gắn liền với nam giới, chẳng hạn như lòng dũng cảm, sức mạnh hoặc sự chín chắn
The ordeal tested his manhood and resolve.
Thử thách khắc nghiệt đó đã kiểm tra bản lĩnh đàn ông và sự quyết tâm của anh ấy.
Danh từcơ quan sinh dục nam
Các cơ quan sinh sản của nam giới
The injury caused permanent damage to his manhood.
Chấn thương đã gây ra tổn thương vĩnh viễn cho cơ quan sinh dục nam của anh ấy.