femininity
femininity không chỉ đơn thuần mô tả giới tính sinh học mà tập trung vào các đặc điểm về mặt xã hội, văn hóa và tâm lý. Trong tiếng Việt, từ này có thể được dịch là "nét nữ tính" khi nói về những phẩm chất, vẻ đẹp hoặc hành vi đặc trưng, và là "tính nữ" khi bàn luận về một khái niệm trừu tượng, triết học hoặc trạng thái tồn tại của người phụ nữ.
Ý nghĩa
Phẩm chất của phái nữ hoặc tập hợp các đặc điểm, hành vi và vai trò thường gắn liền với phụ nữ và con gái
Her grace and softness were seen as hallmarks of her femininity.
Sự duyên dáng và mềm mại của cô ấy được xem là những dấu ấn của nét nữ tính.
Trạng thái hoặc điều kiện của một người phụ nữ
The artist explored the complexities of femininity through a series of portraits.
Nghệ sĩ đã khám phá những sự phức tạp của tính nữ thông qua một loạt các bức chân dung.