occasional
Từ occasional mô tả một trạng thái tồn tại thưa thớt và không thể dự đoán trước. Nó cho thấy việc thiếu một lịch trình cố định, ngụ ý rằng khi một sự kiện xảy ra, đó là trường hợp ngoại lệ chứ không phải là quy luật thông thường. Từ này mang sắc thái trung lập hoặc hơi tích cực, thường được dùng để nói về những thói quen dễ chịu hoặc những sự gián đoạn nhỏ.
So với infrequent, vốn có thể mang cảm giác khô khan hoặc tiêu cực, occasional mang lại cảm giác tự nhiên và gần gũi hơn. Thay vì nhấn mạnh vào sự khan hiếm, từ này tập trung vào tính chất rời rạc của sự việc, vì vậy rất phù hợp để mô tả các sở thích, những cuộc thăm hỏi xã giao hoặc các kiểu thời tiết.
Ý nghĩa
Xảy ra hoặc được thực hiện một cách không thường xuyên và không đều đặn
"We make occasional trips to the countryside."
Chúng tôi thỉnh thoảng có những chuyến đi về vùng nông thôn.