predicament
predicament mô tả một tình huống khó khăn, hóc búa hoặc gây xấu hổ mà người trong cuộc cảm thấy bế tắc, không biết phải giải quyết ra sao để thoát ra. Điểm mấu chốt của từ này là cảm giác bị "mắc kẹt" giữa những lựa chọn không mấy dễ dàng hoặc trong một hoàn cảnh trớ trêu.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Trong khi problem là một từ chung cho bất kỳ vấn đề nào cần giải quyết, predicament nhấn mạnh vào tính chất khó khăn của hoàn cảnh và sự lúng túng của người gặp phải. So với crisis (khủng hoảng), predicament thường mang sắc thái cá nhân hơn và không nhất thiết phải là một thảm họa quy mô lớn, mà có thể chỉ là một tình huống gây ngượng ngùng hoặc rắc rối trong cuộc sống hàng ngày.
Ví dụ: Nếu bạn quên ví khi đi ăn với đối tác, đó là một predicament (tình thế khó xử). Nếu công ty phá sản, đó là một crisis (cuộc khủng hoảng).
Lưu ý về cách dùng
Từ này thường được dùng với các động từ như be in, find oneself in hoặc get into. Người học cần tránh nhầm lẫn predicament với những khó khăn mang tính vật lý đơn thuần; nó luôn hàm ý một sự xung đột về mặt tâm lý hoặc tình thế tiến thoái lưỡng nan.
Đúng: I found myself in a difficult predicament. (Tôi thấy mình rơi vào một tình thế khó khăn.)
Sai: Dùng predicament để mô tả một bài toán khó hoặc một hỏng hóc kỹ thuật đơn thuần.
Ý nghĩa
Một tình huống khó khăn, khó chịu hoặc gây xấu hổ mà từ đó rất khó để thoát ra
"He found himself in a difficult predicament when he realized he had forgotten his passport at home."
Anh ấy thấy mình rơi vào một tình thế khó khăn khi nhận ra rằng mình đã quên hộ chiếu ở nhà.
Một trạng thái khốn cùng hoặc một vị thế bấp bênh gây ra bởi những hoàn cảnh không may
Hoàn cảnh ngặt nghèo về tài chính của công ty đã buộc hội đồng quản trị phải xem xét việc sa thải nhân viên ngay lập tức.