entangle
entangle mang sắc thái mô tả một trạng thái bị mắc kẹt, xoắn xuýt hoặc dính líu một cách phức tạp, khiến cho việc thoát ra trở nên khó khăn. Điểm mấu chốt của từ này là sự "rối rắm" (tangled), dù là về mặt vật lý hay trừu tượng.
Ý nghĩa
Khiến cái gì đó bị xoắn lại với nhau hoặc bị mắc kẹt trong một mạng lưới phức tạp gồm các sợi chỉ, dây điện hoặc lưới
The kitten managed to entangle its claws in the wool yarn.
Chú mèo con đã vô tình làm vướng móng vuốt của mình vào sợi len.
Khiến ai đó bị dính líu vào một tình huống phức tạp hoặc gây bất lợi mà từ đó khó có thể thoát ra được
The corrupt politician tried to entangle his rivals in a series of scandals.
Vị chính trị gia tham nhũng đã cố gắng lôi kéo các đối thủ của mình vào một chuỗi các vụ bê bối.
Bị xoắn lại hoặc mắc kẹt cùng với một vật thể khác
The vines began to entangle with the fence as they grew.
Những dây leo bắt đầu quấn quýt với hàng rào khi chúng phát triển.