colonial
colonial mang sắc thái mô tả những đặc điểm gắn liền với thời kỳ một quốc gia kiểm soát và khai thác một vùng lãnh thổ khác. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thuộc địa", nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể mang nghĩa trung lập (mô tả kiến trúc, lịch sử) hoặc mang hàm ý tiêu cực (phê phán sự áp bức, bóc lột).
Countable when referring to an individual settler living in a colony. Uncountable when used as an adjective to describe a general style or period.
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một thuộc địa hoặc chủ nghĩa thực dân
The city is known for its colonial architecture.
Thành phố này nổi tiếng với kiến trúc thời thuộc địa.
Một người sống trong một thuộc địa
The settlers were colonial subjects of the crown.
Những người định cư là thần dân thuộc địa của vương triều.