colonial
Thuật ngữ này mang sức nặng lịch sử to lớn, thường gợi lên những hình ảnh về sự mở rộng đế quốc, bộ máy cai trị và việc một cường quốc nước ngoài áp đặt quyền lực lên cộng đồng bản địa. Dù có thể được dùng một cách trung lập khi mô tả về lịch sử hoặc kiến trúc, từ này thường ngụ ý về sự mất cân bằng quyền lực và sự kiểm soát mang tính hệ thống. Trong các cuộc thảo luận chính trị hiện đại, từ này thường mang sắc thái phê phán, gắn liền với sự bóc lột và xóa bỏ bản sắc văn hóa. Nó tạo ra sự đối lập với danh tính bản địa hoặc chủ quyền, đánh dấu sự phân chia giữa trung tâm cai trị và vùng ngoại vi bị trị.
Được dùng như một danh từ để chỉ một cá nhân sống trong một thuộc địa, chẳng hạn như một `colonial` vào thế kỷ 18.
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc là đặc trưng của một thuộc địa hoặc chủ nghĩa thực dân
"The city is known for its colonial architecture."
Thành phố này nổi tiếng với kiến trúc thời kỳ thuộc địa.
Một người sống tại một thuộc địa
"The settlers were colonial subjects of the crown."
Những người định cư là thần dân thuộc địa của vương triều.