effortless
effortless không chỉ đơn thuần là "dễ dàng", mà nó nhấn mạnh vào kết quả đạt được mà không hề lộ ra sự vất vả hay nỗ lực. Khi một hành động được mô tả là effortless, người quan sát có cảm giác đối tượng thực hiện việc đó một cách nhẹ nhàng, trôi chảy, như thể họ sở hữu một năng khiếu thiên bẩm hoặc kỹ năng cực kỳ điêu luyện.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi easy mô tả một công việc không khó để hoàn thành, thì effortless tập trung vào vẻ ngoài và phong thái của người thực hiện. Một bài toán có thể là easy (dễ), nhưng cách một nghệ sĩ piano chơi một bản nhạc phức tạp một cách effortless (uyển chuyển, không tốn sức) cho thấy sự làm chủ hoàn toàn về kỹ thuật.
easy: nhấn mạnh vào độ khó thấp của công việc.
effortless: nhấn mạnh vào sự mượt mà, tự nhiên và thiếu vắng dấu hiệu của sự gắng sức.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường được dùng để khen ngợi sự tinh tế hoặc tài năng. Ví dụ, thay vì nói một người mặc đồ đẹp một cách đơn giản, bạn có thể dùng effortless style để chỉ một phong cách thời trang trông rất tự nhiên, không hề gượng ép hay cố tình trau chuốt nhưng vẫn đạt được hiệu quả cao.
Đúng: She has an effortless grace (Cô ấy có một vẻ duyên dáng tự nhiên).
Sai: Dùng effortless cho những việc thực sự không đòi hỏi kỹ năng (ví dụ: việc hít thở không được gọi là effortless vì nó là bản năng, không phải là một thành tựu về kỹ năng hay phong thái).
Ý nghĩa
Yêu cầu ít hoặc không cần nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần
"The athlete made the high jump look effortless."
Vận động viên đã khiến cú nhảy cao trông như không tốn chút sức nào.
Đạt được một cách dễ dàng đến mức trông như tự nhiên hoặc tự phát
"She has an effortless grace when she dances."
Cô ấy có một vẻ uyển chuyển tự nhiên khi nhảy múa.