item
Từ item đóng vai trò như một nhãn gọi trung lập và khách quan cho các sự vật. Nó lược bỏ đặc điểm nhận dạng cụ thể của một đối tượng để xem đối tượng đó như một đơn vị đo lường hoặc một điểm tham chiếu. Đây là ngôn ngữ thường thấy trong các bảng kiểm kê, giỏ hàng và văn bản pháp lý, nơi sự tồn tại của đối tượng dưới dạng một mục riêng biệt quan trọng hơn chính danh tính của nó.
Trong các ngữ cảnh giao tiếp xã hội, từ này mang một ý nghĩa lãng mạn đặc biệt khi dùng để mô tả một cặp đôi. Khi gọi hai người là an item, điều đó ngụ ý rằng họ được mọi người công nhận là một cặp, chuyển đổi từ một thuật ngữ hậu cần khô khan sang một cách gọi về trạng thái xã hội và nhãn dán mối quan hệ.
Được dùng cho các vật thể vật lý riêng biệt hoặc các điểm được liệt kê, chẳng hạn như ba mục trong danh sách mua hàng hoặc năm món đồ trong bộ dụng cụ.
Ý nghĩa
Một vật thể đơn lẻ hoặc một phần cụ thể trong một bộ lớn hơn
"Please list every item in your suitcase."
Vui lòng liệt kê mọi món đồ trong vali của bạn.
Một mẩu tin riêng biệt hoặc một nội dung cụ thể trong một danh sách
"The first item on the agenda is the budget."
Mục đầu tiên trong chương trình nghị sự là ngân sách.
Một món quần áo cụ thể
"She bought several items of clothing for the trip."
Cô ấy đã mua vài món đồ quần áo cho chuyến đi.