express
express là một từ đa nghĩa với các sắc thái sử dụng rất khác biệt tùy vào vai trò ngữ pháp. Khi đóng vai trò là động từ, từ này tập trung vào việc đưa những điều trừu tượng như suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý kiến ra bên ngoài thông qua ngôn ngữ hoặc hành động. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà chúng ta dịch là "bày tỏ" (khi nói về tình cảm, lòng biết ơn) hoặc "diễn đạt" (khi nói về ý tưởng, quan điểm).
Countable when referring to a specific high-speed service or shipment (an express). Uncountable when referring to the general concept of rapid delivery.
Ý nghĩa
Truyền đạt một suy nghĩ hoặc cảm xúc bằng lời nói hoặc cử chỉ
He struggled to express his gratitude.
Anh ấy đã cố gắng bày tỏ lòng biết ơn của mình.
Đặt một cảm xúc hoặc ý tưởng thành lời nói
She found it difficult to express herself.
Cô ấy thấy khó khăn trong việc diễn đạt bản thân.
Dùng lực nén để đẩy chất lỏng hoặc khí ra khỏi một vật gì đó
The chef used a press to express the oil from the seeds.
Đầu bếp đã sử dụng một máy ép để ép dầu từ các hạt.
Được thiết kế để đạt tốc độ cao hoặc đi trực tiếp
We took the express train to London.
Chúng tôi đã đi chuyến tàu hỏa tốc đến Luân Đôn.
Một hệ thống vận chuyển hoặc giao hàng nhanh chóng
The package was sent via express.
Gói hàng đã được gửi qua đường chuyển phát nhanh.