articulate
articulate mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp là tính từ hay động từ. Khi là tính từ, từ này mô tả một người có khả năng nói năng trôi chảy, mạch lạc và biết cách chọn từ ngữ chính xác để truyền đạt ý tưởng. Khi là động từ, nó nhấn mạnh vào hành động diễn đạt một suy nghĩ hoặc cảm xúc một cách rõ ràng, hoặc trong ngữ cảnh vật lý, nó mô tả việc tạo thành một khớp nối linh hoạt.
Ý nghĩa
Bày tỏ một ý tưởng hoặc cảm xúc một cách trôi chảy và mạch lạc
He struggled to articulate his frustration during the meeting.
Anh ấy đã cố gắng diễn đạt sự thất vọng của mình trong cuộc họp.
Tạo thành một khớp nối trong một cấu trúc
The shoulder joint is designed to articulate with the collarbone.
Khớp vai được thiết kế để khớp với xương đòn.
Có khả năng nói năng trôi chảy và mạch lạc
The lawyer provided an articulate argument that convinced the jury.
Luật sư đã đưa ra một lập luận sắc sảo khiến bồi thẩm đoàn bị thuyết phục.