biliary
biliary là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa dùng để chỉ tất cả những gì liên quan đến mật, bao gồm gan (nơi sản xuất mật), túi mật (nơi lưu trữ) và các ống dẫn mật. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "thuộc đường mật" hoặc "liên quan đến mật" tùy vào ngữ cảnh lâm sàng.
Sắc thái sử dụng và phân biệt
Điểm quan trọng cần lưu ý là biliary mô tả hệ thống vận chuyển và sản xuất, khác với bile (danh từ) chỉ chính chất dịch mật. Khi một bác sĩ nói về biliary tract (đường mật), họ đang đề cập đến cấu trúc giải phẫu, trong khi bile đề cập đến chất lỏng hóa học.
Một sai lầm phổ biến mà người học tiếng Anh dễ mắc phải là nhầm lẫn giữa biliary với các thuật ngữ liên quan đến tiêu hóa nói chung. biliary chỉ khu trú trong hệ thống mật, không bao gồm dạ dày hay ruột non, mặc dù đường mật đổ vào ruột non.
Đúng: biliary colic (cơn đau quặn mật) - dùng để chỉ cơn đau do sỏi mật gây ra.
Sai: Sử dụng biliary để mô tả các vấn đề tiêu hóa chung như đau dạ dày.
Lưu ý về thuật ngữ kết hợp
Trong thực tế y khoa, biliary thường xuất hiện trong các cụm từ cố định để mô tả bệnh lý. Người học nên ghi nhớ các kết hợp này thay vì dịch từng từ đơn lẻ để đảm bảo tính chuyên nghiệp:
biliary stasis: ứ mật
biliary cirrhosis: xơ gan do đường mật
biliary tree: cây đường mật (cấu trúc phân nhánh của các ống dẫn mật)
Về mặt ngữ pháp, biliary luôn đóng vai trò là một tính từ bổ nghĩa cho danh từ theo sau, không bao giờ đứng độc lập như một danh từ.
Ý nghĩa
Liên quan đến mật hoặc các cơ quan sản xuất và vận chuyển mật
a biliary tract infection
một tình trạng nhiễm trùng đường mật