plinth
bệ đỡ / phần chân tường / bệ máy
Danh từ
Số nhiều: plinths
Ý nghĩa
Danh từbệ đỡ
Một khối đá hoặc bê tông hình vuông nặng dùng làm đế để đỡ một cây cột, bức tượng hoặc bình hoa
"The marble statue stands on a granite plinth."
Bức tượng cẩm thạch đứng trên một bệ đỡ bằng đá granite.
Danh từphần chân tường
Phần thấp nhất của một bức tường hoặc đế của một tòa nhà nhô ra một chút so với cấu trúc chính
"The architect designed a wide plinth to protect the brickwork from ground moisture."
Kiến trúc sư đã thiết kế một phần chân tường để bảo vệ đế tường khỏi độ ẩm.
bệ máy
Một đế hoặc giá đỡ nặng cho một thiết bị hoặc máy móc để đảm bảo sự ổn định
Máy phát điện công nghiệp được bắt vít vào một bệ máy bằng bê tông cốt thép.