D
Dicread
HomeDictionaryPplinth

plinth

bệ đỡ / phần chân tường / bệ máy
Danh từ
Số nhiều: plinths

Ý nghĩa

Danh từbệ đỡ

Một khối đá hoặc bê tông hình vuông nặng dùng làm đế để đỡ một cây cột, bức tượng hoặc bình hoa

"The marble statue stands on a granite plinth."

Bức tượng cẩm thạch đứng trên một bệ đỡ bằng đá granite.

Danh từphần chân tường

Phần thấp nhất của một bức tường hoặc đế của một tòa nhà nhô ra một chút so với cấu trúc chính

"The architect designed a wide plinth to protect the brickwork from ground moisture."

Kiến trúc sư đã thiết kế một phần chân tường để bảo vệ đế tường khỏi độ ẩm.

bệ máy

Một đế hoặc giá đỡ nặng cho một thiết bị hoặc máy móc để đảm bảo sự ổn định

Máy phát điện công nghiệp được bắt vít vào một bệ máy bằng bê tông cốt thép.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error