platter
platter thường được dùng để chỉ những chiếc đĩa có kích thước lớn hơn nhiều so với đĩa ăn cá nhân thông thường. Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó mang sắc thái của sự chia sẻ, thường dùng để bày biện món chính hoặc các món khai vị cho một nhóm người cùng thưởng thức.
Phân biệt với các loại đĩa khác
Người học cần phân biệt platter với plate. Trong khi plate là chiếc đĩa nhỏ dùng cho một người ăn, thì platter là một chiếc mâm hoặc đĩa lớn dùng để phục vụ. Ví dụ, bạn sẽ dùng plate để ăn một phần mì Ý, nhưng nhà hàng sẽ mang ra một platter hải sản khổng lồ cho cả bàn.
❌ a platter of food for one person (không tự nhiên vì platter dành cho nhiều người)
✅ a seafood platter (mâm hải sản)
Cách dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật
Ngoài nghĩa ẩm thực, platter còn được dùng trong công nghệ máy tính để chỉ phiến đĩa từ trong ổ cứng (HDD). Đây là thuật ngữ chuyên môn, mô tả các đĩa tròn quay để lưu trữ dữ liệu. Trong âm nhạc, nó dùng để chỉ mâm đĩa của bàn xoay (turntable). Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn nên chọn từ "phiến đĩa" hoặc "mâm đĩa" thay vì dùng từ "đĩa" chung chung để đảm bảo tính chính xác về kỹ thuật.
Ý nghĩa
Một chiếc đĩa lớn và phẳng dùng để phục vụ thức ăn
"The waiter carried a large platter of roasted vegetables to the table."
Người bồi bàn bưng một đĩa lớn rau củ nướng ra bàn.
Một đĩa từ hình tròn bên trong ổ đĩa cứng dùng để lưu trữ dữ liệu
"The hard drive contains several platters that spin at high speeds to allow the read-write head to access data."
Ổ cứng chứa một vài phiến đĩa quay ở tốc độ cao để cho phép đầu đọc-ghi truy cập dữ liệu.