D
Dicread
HomeDictionary

Từ Vựng

Duyệt từ điển với 475 từ được tuyển chọn

punctuate

/ˈpʌŋktjuːeɪt/

verb

Đang chờ định nghĩa...

absorbing

/əbˈsɔː.bɪŋ/

verbadjective

Đang chờ định nghĩa...

immerse

/ɪˈmɜː(ɹ)s/

verbadjective

Đang chờ định nghĩa...

iodine

/ˈaɪ.əˌdaɪn, -dɪn, -diːn/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

wavelength

/ˈweɪvlɛŋ(k)θ/

noun

Đang chờ định nghĩa...

adjust

/əˈdʒʌst/

verb

Đang chờ định nghĩa...

rewrite

/ˈɹiː.ɹaɪt/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

rapidity

/ɹəˈpɪdɪti/

noun

Đang chờ định nghĩa...

awesome

/ˈɔːsəm/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

almond

/ˈɑː(l).mənd/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

accidental

/ˌæk.sɪ.ˈdɛn.tl̩/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

accommodate

/əˈkɒməˌdeɪt/

verbadjective

Đang chờ định nghĩa...

additional

/əˈdɪʃənəl/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

audition

Đang chờ định nghĩa...

espouse

/ɪˈspaʊz/

verb

Đang chờ định nghĩa...

law

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

extensive

/ɛksˈtɛn.sɪv/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

occupy

/ˈɒkjʊpaɪ/

verb

Đang chờ định nghĩa...

personality

/-i/

noun

Đang chờ định nghĩa...

news

/njuːz/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

reduction

/ɹiˈdɑk.ʃən/

noun

Đang chờ định nghĩa...

sex

/sɛks/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

shape

/ʃeɪp/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

steep

/stiːp/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

source

/sɔːs/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

tragic

/ˈtɹædʒɪk/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

enough

/iˈnʌf/

adverbpronouninterjection

Đang chờ định nghĩa...

convection

/kənˈvɛkʃən/

noun

Đang chờ định nghĩa...

garden

nounverbadjective

Đang chờ định nghĩa...

stream

/stɹiːm/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

rare

[ɹɜɹ]

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

reliable

/ɹɪˈlaɪəbəl/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

user

/ˈjuːzə/

noun

Đang chờ định nghĩa...

friend

/fɹɛnd/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

hero

/ˈhɛɹ.oʊ/

noun

Đang chờ định nghĩa...

incompetent

Đang chờ định nghĩa...

ability

/əˈ.bɪl.ɪ.ti/

noun

Đang chờ định nghĩa...

exceptional

/ɪkˈsɛpʃənəl/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

motion

/ˈməʊʃən/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

yield

/jiːld/

verb

Đang chờ định nghĩa...

quest

/kwɛst/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

singular

/ˈsɪŋɡjʊlə/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

apparent

/əˈpæ.ɹənt/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

precise

/pɹɪˈsaɪs/

verbadjective

Đang chờ định nghĩa...

test

/test/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

hefty

/ˈhɛfti/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

medium

/ˈmiːdɪəm/

nounadjectiveadverb

Đang chờ định nghĩa...

vulnerability

/ˌvʌlnəɹəˈbɪlɪti/

noun

Đang chờ định nghĩa...

breakthrough

/ˈbɹeɪkθɹuː/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

ingest

/ɪnˈdʒɛst/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

TrướcTrang 7 / 10Tiếp