punctuate
/ˈpʌŋktjuːeɪt/
punctuate mang hai sắc thái nghĩa chính mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh sử dụng. Nghĩa đầu tiên liên quan đến ngôn ngữ học, tức là việc đặt các dấu câu vào văn bản. Nghĩa thứ hai mang tính mô tả, dùng để chỉ một sự việc xảy ra ngắt quãng, làm gián đoạn một trạng thái hoặc một chuỗi sự kiện đang diễn ra.
Ý nghĩa
Đặt các dấu câu vào một văn bản để làm rõ nghĩa
The editor had to punctuate the manuscript before it could be printed.
Biên tập viên phải chấm câu cho bản thảo trước khi nó có thể được in.
Xảy ra theo từng khoảng thời gian trong một giai đoạn hoặc một chuỗi sự kiện
The long silence was punctuated by occasional bursts of laughter.
Sự im lặng kéo dài bị ngắt quãng bởi những tràng cười thỉnh thoảng vang lên.