enough
/iˈnʌf/
enough được sử dụng để chỉ một số lượng hoặc mức độ thỏa mãn, vừa đủ cho một mục đích hoặc nhu cầu cụ thể. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "đủ", nhưng tùy vào ngữ cảnh mà nó mang sắc thái khác nhau: có thể là sự hài lòng về số lượng, hoặc là một giới hạn mà khi vượt quá sẽ trở nên không thể chấp nhận được.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về số lượng vật chất, enough mang nghĩa tích cực là có đủ để đáp ứng nhu cầu. Tuy nhiên, khi dùng trong các câu phủ định hoặc câu cảm thán, nó thường diễn tả sự kiên nhẫn đã chạm ngưỡng giới hạn. Ví dụ, cụm từ enough is enough (đủ rồi đấy) thể hiện sự bực bội và yêu cầu một hành động phải dừng lại ngay lập tức.
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt là sự khác biệt giữa enough và sufficient. Trong khi enough phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và mang tính thân mật, sufficient lại mang sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, kỹ thuật hoặc học thuật.
Ví dụ về số lượng: We have enough food for the week (Chúng tôi có đủ thức ăn cho cả tuần).
Ví dụ về giới hạn chịu đựng: I've had enough of this noise (Tôi đã chịu đựng đủ những tiếng ồn này rồi).
Vị trí trong câu và lưu ý ngữ pháp
Một sai lầm phổ biến mà người Việt thường gặp là đặt enough sai vị trí khi đi kèm với tính từ hoặc trạng từ. Trong tiếng Anh, enough luôn đứng SAU tính từ hoặc trạng từ, nhưng lại đứng TRƯỚC danh từ.
Với tính từ/trạng từ: Tính từ + enough
Đúng: old enough (đủ tuổi)
Sai: enough old
Ví dụ: She is old enough to make her own decisions (Cô ấy đã đủ tuổi để tự đưa ra quyết định của mình).
Với danh từ: enough + Danh từ
Ví dụ: There is enough room in the car for five people (Có đủ chỗ trong xe cho năm người).
Hãy cẩn thận để không nhầm lẫn cấu trúc này với các trạng từ chỉ mức độ khác như very hay too, vốn luôn đứng trước tính từ.
Ý nghĩa
Nhiều hoặc số lượng vừa đúng như yêu cầu
We have enough food for the entire week.
Chúng tôi có đủ thức ăn cho cả tuần.
Một lượng hoặc số lượng thỏa đáng của một thứ gì đó
I have had enough of this noise.
Tôi đã chịu đựng đủ những tiếng ồn này rồi.
Đạt đến mức độ thỏa mãn cho một mục đích cụ thể
She is old enough to make her own decisions.
Cô ấy đã đủ tuổi để tự đưa ra quyết định của mình.
Thỏa mãn cho một mục đích hoặc nhu cầu cụ thể
There is enough space in the car for five people.
Có đủ chỗ trong xe cho năm người.