hefty
/ˈhɛfti/
Từ hefty gợi lên cảm giác về sự đồ sộ và nặng nề, thường gây ấn tượng mạnh hoặc gây ngạc nhiên. Khi dùng để mô tả các vật thể vật lý, từ này không chỉ đơn thuần là nặng mà còn ám chỉ sự chắc chắn, vững chãi, mang lại cảm giác dày dặn và bền bỉ.
Khi áp dụng cho các giá trị trừu tượng—chẳng hạn như tiền phạt, các khoản tiền hoặc hình phạt—từ này mang hàm ý là một gánh nặng hoặc mang tính trừng phạt. So với các từ như "large" (lớn) hay "substantial" (đáng kể), hefty mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thường ngụ ý rằng số tiền đó đủ lớn để gây ra áp lực hoặc tác động đáng kể.
Ý nghĩa
To lớn, nặng và mạnh mẽ
"He carried a hefty suitcase through the airport."
Anh ấy đã xách một chiếc vali nặng nề đi xuyên qua sân bay.
Có số lượng hoặc kích thước lớn; đáng kể
"The company imposed a hefty fine for the safety violation."
Công ty đã áp một khoản phạt nặng cho vi phạm an toàn.
Ví dụ
The lumberjack lifted a hefty log with ease.
Anh thợ xẻ đã nhấc bổng một khúc gỗ nặng nề một cách dễ dàng.
The city charged a hefty fee for the parking permit.
Thành phố đã thu một khoản phí đáng kể cho giấy phép đỗ xe.