interrupt
interrupt mang nghĩa cơ bản là làm đứt quãng một tiến trình hoặc một hành động đang diễn ra. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực. Khi dùng cho giao tiếp, nó thường ám chỉ việc ngắt lời người khác, đôi khi bị coi là thiếu lịch sự nếu không có lời xin lỗi đi kèm.
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Anh, interrupt tập trung vào việc tạo ra một khoảng ngắt quãng tạm thời. Điều này khác với disturb, vốn nhấn mạnh vào việc làm phiền hoặc gây khó chịu cho ai đó khi họ đang nghỉ ngơi hoặc làm việc. Ví dụ, nếu bạn bước vào phòng khi ai đó đang ngủ, bạn disturb họ; nhưng nếu bạn nói chen vào khi họ đang phát biểu, bạn interrupt họ.
Một điểm cần lưu ý là sự phân biệt giữa interrupt và interfere. Trong khi interrupt là làm gián đoạn luồng vận hành, thì interfere lại mang nghĩa can thiệp sâu vào chuyện của người khác hoặc gây cản trở một cách tiêu cực.
Cách dùng thực tế
Khi muốn ngắt lời một cách lịch sự, người bản ngữ thường dùng cụm từ: Sorry to interrupt, but... (Xin lỗi vì đã ngắt lời, nhưng...).
Trong bối cảnh kỹ thuật hoặc điện tử, interrupt được dùng để chỉ sự ngắt quãng tín hiệu hoặc một lệnh ngắt trong lập trình.
Về mặt ngữ pháp, interrupt là một ngoại động từ, vì vậy nó luôn cần một tân ngữ đi kèm để chỉ rõ đối tượng hoặc sự việc bị làm gián đoạn.
Ý nghĩa
Khiến một người ngừng nói bằng cách tự mình nói điều gì đó
"I am sorry to interrupt, but there is a phone call for you."
Tôi xin lỗi vì đã ngắt lời, nhưng có một cuộc điện thoại cho bạn.
Làm đứt quãng sự liên tục của một quá trình, hoạt động hoặc một chuỗi sự kiện
"The loud noise interrupted my concentration."
Tiếng ồn lớn đã làm gián đoạn sự tập trung của tôi.
Dừng dòng điện hoặc tín hiệu trong một mạch điện
"A switch is used to interrupt the flow of electricity."
Một công tắc được sử dụng để ngắt dòng điện.