inning
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về một khoảng thời gian cơ hội riêng biệt. Trong thể thao, nó xác định một giai đoạn thi đấu nghiêm ngặt, nơi vai trò tấn công và phòng thủ được phân định tuyệt đối, tạo nên một chu kỳ nhịp nhàng giữa áp lực và sự giải tỏa.
Ngoài lĩnh vực thể thao, từ inning được dùng để mô tả một giai đoạn hoặc một chương trong cuộc đời hoặc sự nghiệp của một người. Nó gợi ý về một kỷ nguyên cụ thể của sự năng suất hoặc tầm ảnh hưởng, thường ngụ ý rằng người đó đã đạt đến một mức độ trưởng thành nhất định hoặc đang tiến gần đến giai đoạn kết thúc nhiệm kỳ chuyên môn của mình.
Used to count the specific segments of a game, such as the first or ninth inning.
Ý nghĩa
Một phân đoạn của một trận bóng chày hoặc cricket, trong đó một đội thực hiện đánh bóng và đội còn lại thực hiện phòng thủ
"The pitcher struggled during the third inning."
Cầu thủ ném bóng đã gặp khó khăn trong hiệp thứ ba.