other
/ˈɐðə/
Từ này đóng vai trò như một dấu hiệu chỉ về phần còn lại của một tập hợp hoặc một lựa chọn thay thế. Nó tạo ra sự tương phản nhị phân giữa những gì hiện đang được biết đến và những gì còn sót lại.
Khi dùng the other, từ này ám chỉ một cặp khép kín mà trong đó chỉ còn lại một đối tượng cụ thể (ví dụ: chiếc giày còn lại). Ngược lại, khi dùng other mà không có the (ví dụ: other questions), ý nghĩa sẽ chuyển sang hướng mở, chỉ sự bổ sung hoặc tính đa dạng.
Trong các ngữ cảnh xã hội, the other có thể mang hàm ý sâu sắc về triết học hoặc tâm lý học, dùng để chỉ một người được coi là khác biệt hoặc xa lạ với bản thân, thường ngụ ý về sự phân chia giữa chúng ta và họ.
Ý nghĩa
Dùng để chỉ một người hoặc vật khác với người hoặc vật đã được đề cập hoặc đã biết
"I have one red glove, but I cannot find the other one."
Tôi có một chiếc găng tay màu đỏ, nhưng tôi không tìm thấy chiếc còn lại.
Một người hoặc một vật khác biệt với người hoặc vật đã được đề cập
"One of the twins is shy, while the other is very outgoing."
Một trong hai anh em sinh đôi thì nhút nhát, trong khi người còn lại lại rất cởi mở.
Thêm nữa; bổ sung
"Are there any other questions before we conclude the meeting?"
Có câu hỏi nào khác trước khi chúng ta kết thúc cuộc họp không?