everything
mọi thứ / tất cả
Đại từ[U] Không đếm được
everything được sử dụng để chỉ toàn bộ các sự vật, sự việc hoặc chi tiết trong một phạm vi cụ thể hoặc trong toàn bộ vũ trụ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "mọi thứ" hoặc "tất cả mọi điều". Điểm đặc trưng của everything là nó bao hàm tính toàn thể, không loại trừ bất kỳ thành phần nào.
Used as a singular mass to represent the sum total of all things or the absolute center of someone's world; it cannot be pluralized into 'everythings'.
Ý nghĩa
Đại từmọi thứ
Tất cả mọi điều; tất cả những thứ đang tồn tại hoặc đang được nhắc đến
Everything happens for a reason.
Mọi thứ xảy ra đều có lý do của nó.
Danh từtất cả
Điều quan trọng nhất; toàn bộ mối quan tâm hoặc sự chú ý của một người
His children are everything to him.
Con cái là tất cả đối với ông ấy.