galvanize
galvanize mang hai lớp nghĩa hoàn toàn khác biệt: một nghĩa kỹ thuật trong công nghiệp và một nghĩa bóng trong giao tiếp xã hội. Đối với người học tiếng Việt, điểm quan trọng nhất là phân biệt được khi nào từ này dùng để chỉ một quy trình hóa học và khi nào dùng để chỉ sự thúc đẩy tinh thần.
Ý nghĩa
Khiến ai đó bị sốc hoặc phấn khích để hành động tức thì, thường là để đạt được một mục tiêu cụ thể hoặc phản ứng trước một cuộc khủng hoảng
The urgent plea for help served to galvanize the community into organizing a relief effort.
Lời cầu cứu khẩn thiết đã kích động cộng đồng cùng nhau tổ chức một nỗ lực cứu trợ.
Phủ một lớp kẽm bảo vệ lên sắt hoặc thép để ngăn rỉ sét thông qua một quá trình điện hóa
The manufacturer decided to galvanize the steel beams to ensure they would withstand the salty coastal air.
Nhà sản xuất đã quyết định mạ kẽm các dầm thép để đảm bảo chúng có thể chịu được không khí mặn ở vùng ven biển.