lull
lull mang sắc thái về một sự tạm dừng ngắn ngủi, một trạng thái tĩnh lặng xen kẽ giữa những giai đoạn sôi động, ồn ào hoặc căng thẳng. Điểm mấu chốt của từ này là tính chất "tạm thời"; nó không phải là sự kết thúc hoàn toàn mà là một quãng nghỉ trước khi cường độ hoạt động quay trở lại.
Ý nghĩa
Một khoảng thời gian yên tĩnh tạm thời hoặc thiếu hoạt động trong một giai đoạn ồn ào, cường độ cao hoặc hỗn loạn
There was a brief lull in the conversation before the argument resumed.
Có một khoảng lặng ngắn trong cuộc trò chuyện trước khi cuộc tranh cãi tiếp tục.
Xoa dịu ai đó để đưa họ vào trạng thái bình tĩnh hoặc giấc ngủ, thường bằng cách sử dụng âm thanh hoặc chuyển động nhẹ nhàng
The mother tried to lull the baby to sleep with a soft melody.
Người mẹ cố gắng ru đứa bé ngủ bằng một giai điệu nhẹ nhàng.
Đánh lừa ai đó để họ có cảm giác an toàn giả tạo hoặc tự mãn, khiến họ bớt cảnh giác hơn
The enemy's sudden silence served to lull the soldiers into a false sense of security.
Sự im lặng đột ngột của kẻ thù đã khiến những người lính rơi vào cảm giác an toàn giả tạo.