D
Dicread
HomeDictionaryLlull

lull

khoảng lặng / ru ngủ / lừa cho chủ quan
Danh từNgoại động từ
Số nhiều: lullsQuá khứ: lulledPhân từ 2: lulledV-ing: lulling

lull mang sc thái vmt stm dng ngn ngi, mt trng thái tĩnh lng xen kgia nhng giai đon sôi động, ồn ào hoc căng thng. Đim mu cht ca tnày là tính cht "tm thi"; nó không phi là skết thúc hoàn toàn mà là mt quãng nghtrước khi cường độ hot động quay trli.

Ý nghĩa

Danh từkhoảng lặng

Một khoảng thời gian yên tĩnh tạm thời hoặc thiếu hoạt động trong một giai đoạn ồn ào, cường độ cao hoặc hỗn loạn

There was a brief lull in the conversation before the argument resumed.

Có một khoảng lặng ngắn trong cuộc trò chuyện trước khi cuộc tranh cãi tiếp tục.

Ngoại động từru ngủ
[~ someone][~ something]

Xoa dịu ai đó để đưa họ vào trạng thái bình tĩnh hoặc giấc ngủ, thường bằng cách sử dụng âm thanh hoặc chuyển động nhẹ nhàng

The mother tried to lull the baby to sleep with a soft melody.

Người mẹ cố gắng ru đứa bé ngủ bằng một giai điệu nhẹ nhàng.

Ngoại động từlừa cho chủ quan
[~ someone into something]

Đánh lừa ai đó để họ có cảm giác an toàn giả tạo hoặc tự mãn, khiến họ bớt cảnh giác hơn

The enemy's sudden silence served to lull the soldiers into a false sense of security.

Sự im lặng đột ngột của kẻ thù đã khiến những người lính rơi vào cảm giác an toàn giả tạo.

Từ liên quan

Last Updated: July 6, 2026Report an Error