rouse
đánh thức / kích động / tỉnh giấc / khơi dậy
Ngoại động từNội động từ
Quá khứ: rousedPhân từ 2: rousedV-ing: rousing
Ý nghĩa
Ngoại động từđánh thức
[~ someone]
Đánh thức ai đó đang ngủ
"I had to rouse him at five in the morning for the flight."
Chiếc đồng hồ báo thức lớn tiếng đã đánh thức anh ấy khỏi giấc ngủ sâu.
Ngoại động từkích động
[~ someone to do something][~ someone into doing something]
Thúc đẩy ai đó hành động hoặc khơi dậy những cảm xúc mạnh mẽ trong họ
"The speaker attempted to rouse the crowd to protest the new law."
Bài phát biểu của nhà lãnh đạo được thiết kế để kích động đám đông biểu tình chống lại luật mới.
Nội động từtỉnh giấc
[~]
Thức dậy hoặc trở nên hoạt động trở lại
"The bear finally began to rouse from its winter hibernation."
Những con gấu thường tỉnh giấc sau kỳ ngủ đông vào đầu mùa xuân.
khơi dậy
Khơi dậy hoặc gây ra một cảm xúc hoặc phản ứng cụ thể
Việc phát hiện ra kho báu bị ẩn giấu đã khơi dậy sự tò mò lớn trong lòng những dân làng.