hypnotize
thôi miên / mê hoặc
Ngoại động từ
Quá khứ: hypnotizedPhân từ 2: hypnotizedV-ing: hypnotizing
hypnotize mang hai sắc thái ý nghĩa chính: một là nghĩa kỹ thuật trong y khoa/tâm lý học và hai là nghĩa bóng trong đời sống hàng ngày. Người học cần phân biệt rõ hai ngữ cảnh này để sử dụng từ một cách tự nhiên.
Ý nghĩa
Ngoại động từthôi miên
[~ someone]
Đưa ai đó vào trạng thái thôi miên, thường bằng cách sử dụng các gợi ý lặp đi lặp lại hoặc các kích thích nhịp điệu, để họ trở nên dễ bị tác động bởi các lời gợi ý
Từ liên quan
mesmerizeentrancespellbindfascinatecaptivateawakenalerthypnosistrancesuggestionsubconsciousunconscioussleepsomnambulismmesmerismpsychologypsychotherapytherapyinductionpendulumspiralfocusconcentrationrelaxationconsciousnessstatemindbrainneurologyperceptionhallucinationdreamsleepwalkingregressionamnesiacatalepsystupordazestupidlybewitchenchantcharmallureattractmagneticinfluencecontrolwillpowercomplianceobediencepsychiatristcliniciansessionpatientsubjectclientmeditationmindfulnesszentranscendencealtered stateeuphorialethargyslumber