fascinating
fascinating mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều so với interesting. Trong khi interesting chỉ đơn thuần là "thú vị" hoặc "gây chú ý", thì fascinating mô tả một trạng thái bị thu hút mãnh liệt, gần như bị mê hoặc, khiến người ta không thể rời mắt hoặc ngừng suy nghĩ về điều đó. Từ này thường được dùng để diễn tả sự ngưỡng mộ sâu sắc đối với một chủ đề, một con người hoặc một hiện tượng kỳ lạ và độc đáo.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa fascinating và interesting. Để sử dụng chính xác, hãy lưu ý:
interesting: Dùng cho những điều gây tò mò ở mức độ bình thường. Ví dụ: an interesting book (một cuốn sách thú vị).
fascinating: Dùng khi điều đó thực sự quyến rũ và chiếm trọn tâm trí bạn. Ví dụ: a fascinating discovery (một khám phá cực kỳ thú vị/hấp dẫn).
Một sai lầm phổ biến là sử dụng fascinating trong những tình huống quá đơn giản, điều này có thể khiến câu văn trở nên cường điệu một cách không cần thiết. Hãy chỉ dùng từ này khi bạn muốn nhấn mạnh sự kinh ngạc hoặc niềm đam mê mãnh liệt.
Cách dùng và cấu trúcfascinating là một tính từ dùng để mô tả đặc điểm của sự vật, sự việc hoặc con người (tính chất chủ động gây ra sự thu hút). Nếu bạn muốn mô tả cảm xúc của bản thân khi bị thu hút, bạn phải sử dụng tính từ đuôi -ed là fascinated.
❌ I am fascinating by the history. (Sai vì câu này có nghĩa là "Tôi là một người cực kỳ hấp dẫn đối với lịch sử").
✅ I am fascinated by the history. (Đúng: Tôi bị mê hoặc bởi lịch sử).
✅ The history is fascinating. (Đúng: Lịch sử này cực kỳ thú vị/hấp dẫn).
Khi đi kèm với giới từ, fascinated thường đi với by hoặc with để chỉ đối tượng gây ra sự thu hút đó.
Ý nghĩa
Cực kỳ thú vị hoặc quyến rũ theo cách thu hút toàn bộ sự chú ý của một người
The history of ancient civilizations is absolutely fascinating.
Lịch sử của các nền văn minh cổ đại hoàn toàn hấp dẫn.