modulo
Thuật ngữ này chủ yếu đóng vai trò là một toán tử kỹ thuật trong toán học và khoa học máy tính, gợi liên tưởng đến một trục số vòng tròn hoặc mặt đồng hồ, nơi các giá trị sẽ quay trở lại điểm bắt đầu sau khi chạm đến một ngưỡng nhất định. Từ này mang sắc thái trung lập, chính xác và hầu như chỉ được sử dụng trong các bối cảnh học thuật, thuật toán hoặc mật mã học thay vì trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
Used as a mathematical operation or a system of arithmetic that does not have a plural form in standard usage.
Ý nghĩa
Số dư sau khi chia một số cho một số khác
"The result of 17 modulo 5 is 2."
Kết quả của 17 modulo 5 là 2.
Trong một hệ thống toán học mà các con số sẽ quay trở lại giá trị ban đầu sau khi đạt đến một giá trị nhất định
"We are working in the integers modulo 12."
Chúng tôi đang làm việc với các số nguyên theo mô-đun 12.