scaffolding
Ý nghĩa
Một cấu trúc tạm thời bằng các cột gỗ hoặc kim loại được sử dụng để hỗ trợ công nhân và vật liệu trong quá trình xây dựng hoặc sửa chữa một tòa nhà
"The workers climbed the scaffolding to reach the roof."
Các công nhân đã leo lên giàn giáo để tiếp cận mái của nhà thờ lớn.
Một tập hợp các kỹ thuật hướng dẫn được sử dụng để giúp học sinh đạt được sự hiểu biết sâu sắc hơn và cuối cùng là sự độc lập cao hơn trong quá trình học tập
"The teacher provided scaffolding by giving the students a template for their essays."
Giáo viên đã cung cấp giàn giáo học tập bằng cách đưa cho học sinh một mẫu để tổ chức các bài luận của họ.
Một khung cơ bản hoặc cấu trúc hỗ trợ cung cấp nền tảng cho sự phát triển hoặc tăng trưởng tiếp theo
"The synthetic scaffolding allows the damaged cartilage to regenerate over time."
Bản phác thảo ban đầu đóng vai trò là khung sườn cho bài nghiên cứu cuối cùng.