fibula
xương mác
Danh từ
Số nhiều: fibulae
fibula là một thuật ngữ giải phẫu chuyên biệt dùng để chỉ xương mác, một trong hai xương dài ở cẳng chân. Trong tiếng Việt, từ này có một nghĩa duy nhất và tương ứng chính xác với khái niệm y khoa về xương mác. Người học cần lưu ý rằng đây là một danh từ chuyên môn, thường xuất hiện trong các văn bản y tế, báo cáo chấn thương hoặc tài liệu sinh học, thay vì trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
Ý nghĩa
Danh từxương mác
Xương nhỏ hơn và nằm ở phía ngoài trong số hai xương của cẳng chân, nằm song song với xương chày
The surgeon repaired a fracture of the fibula.
Bác sĩ phẫu thuật đã điều trị một vết gãy xương mác.