spineless
Đang chờ định nghĩa...
doomed
/duːmd/
Đang chờ định nghĩa...
string
/stɹɪŋ/
Đang chờ định nghĩa...
drawing
/ˈdɹɔ.(w)ɪŋ(ɡ)/
Đang chờ định nghĩa...
oriented
/ˈɔːr.i.ɛn.tɪd/
Đang chờ định nghĩa...
sizable
/ˈsaɪzəbəl/
Đang chờ định nghĩa...
louse
/laʊs/
Đang chờ định nghĩa...
wide
/wɑed/
Đang chờ định nghĩa...
specific
/spəˈsɪf.ɪk/
Đang chờ định nghĩa...
threat
/θɹɛt/
Đang chờ định nghĩa...
negative
/ˈnɛ(e)ɡəˌɾɪv/
Đang chờ định nghĩa...
interesting
/ˈɪnt(ə)ɹɛstɪŋ/
Đang chờ định nghĩa...
aspiration
/ˌæspəˈɹeɪʃən/
Đang chờ định nghĩa...
rot
/ɹɔt/
Đang chờ định nghĩa...
sudden
/ˈsʌdən/
Đang chờ định nghĩa...
crab
/kɹæb/
Đang chờ định nghĩa...
chamber
/ˈtʃeɪmbə(ɹ)/
Đang chờ định nghĩa...
pine
Đang chờ định nghĩa...
tough
/tʌf/
Đang chờ định nghĩa...
peerage
Đang chờ định nghĩa...
distribution
/ˌdɪstɹəˈbjuːʃən/
Đang chờ định nghĩa...
feat
/fiːt/
Đang chờ định nghĩa...
dukedom
/ˈdjuːk.dəm/
Đang chờ định nghĩa...
growth
/ɡɹəʊθ/
Đang chờ định nghĩa...
space
/speɪs/
Đang chờ định nghĩa...
economical
/ˌɛkəˈnɒmɪkəl/
Đang chờ định nghĩa...
ductile
/ˈdʌk.taɪl/
Đang chờ định nghĩa...
hot-blooded
Đang chờ định nghĩa...
affective
/əˈfɛktɪv/
Đang chờ định nghĩa...
bliss
/blɪs/
Đang chờ định nghĩa...
uncommon
/ʌnˈkɒmən/
Đang chờ định nghĩa...
frightful
/ˈfɹaɪtfəl/
Đang chờ định nghĩa...
accentuation
/ˌæk.ˌsɛn.tʃə.ˈweɪ.ʃən/
Đang chờ định nghĩa...
close
/kləʊz/
Đang chờ định nghĩa...
psychosocial
Đang chờ định nghĩa...
rootstock
Đang chờ định nghĩa...
try
/tɹaɪ/
Đang chờ định nghĩa...
fugue
/ˈfjuːɡ/
Đang chờ định nghĩa...
kind
/kaɪnd/
Đang chờ định nghĩa...
delicate
/ˈdɛlɪkət/
Đang chờ định nghĩa...
demand
/dɪˈmɑːnd/
Đang chờ định nghĩa...
annex
/ˈænɛks/
Đang chờ định nghĩa...
reader
/ˈɹiːdə/
Đang chờ định nghĩa...
bacterium
/bækˈtɪəɹ.ɪəm/
Đang chờ định nghĩa...
fact
/fækt/
Đang chờ định nghĩa...
bristle
/ˈbɹɪs.l̩/
Đang chờ định nghĩa...
dreadful
/ˈdɹɛd.fʊl/
Đang chờ định nghĩa...
plain
/pleɪn/
Đang chờ định nghĩa...
astonishing
/əˈstɒnɪʃɪŋ/
Đang chờ định nghĩa...
ostensible
/ɒˈstɛns.ɪ.bəl/
Đang chờ định nghĩa...