D
Dicread
HomeDictionary

Từ Vựng

Duyệt từ điển với 475 từ được tuyển chọn

spineless

Đang chờ định nghĩa...

doomed

/duːmd/

verbadjective

Đang chờ định nghĩa...

string

/stɹɪŋ/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

drawing

/ˈdɹɔ.(w)ɪŋ(ɡ)/

verb

Đang chờ định nghĩa...

oriented

/ˈɔːr.i.ɛn.tɪd/

Đang chờ định nghĩa...

sizable

/ˈsaɪzəbəl/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

louse

/laʊs/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

wide

/wɑed/

nounadjectiveadverb

Đang chờ định nghĩa...

specific

/spəˈsɪf.ɪk/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

threat

/θɹɛt/

noun

Đang chờ định nghĩa...

negative

/ˈnɛ(e)ɡəˌɾɪv/

nounverbadjectiveinterjection

Đang chờ định nghĩa...

interesting

/ˈɪnt(ə)ɹɛstɪŋ/

verbadjective

Đang chờ định nghĩa...

aspiration

/ˌæspəˈɹeɪʃən/

noun

Đang chờ định nghĩa...

rot

/ɹɔt/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

sudden

/ˈsʌdən/

nounadjectiveadverb

Đang chờ định nghĩa...

crab

/kɹæb/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

chamber

/ˈtʃeɪmbə(ɹ)/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

pine

noun

Đang chờ định nghĩa...

tough

/tʌf/

nounverbadjectiveinterjection

Đang chờ định nghĩa...

peerage

Đang chờ định nghĩa...

distribution

/ˌdɪstɹəˈbjuːʃən/

noun

Đang chờ định nghĩa...

feat

/fiːt/

nounverbadjective

Đang chờ định nghĩa...

dukedom

/ˈdjuːk.dəm/

noun

Đang chờ định nghĩa...

growth

/ɡɹəʊθ/

noun

Đang chờ định nghĩa...

space

/speɪs/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

economical

/ˌɛkəˈnɒmɪkəl/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

ductile

/ˈdʌk.taɪl/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

hot-blooded

Đang chờ định nghĩa...

affective

/əˈfɛktɪv/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

bliss

/blɪs/

noun

Đang chờ định nghĩa...

uncommon

/ʌnˈkɒmən/

adjectiveadverb

Đang chờ định nghĩa...

frightful

/ˈfɹaɪtfəl/

adjectiveadverb

Đang chờ định nghĩa...

accentuation

/ˌæk.ˌsɛn.tʃə.ˈweɪ.ʃən/

noun

Đang chờ định nghĩa...

close

/kləʊz/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

psychosocial

adjective

Đang chờ định nghĩa...

rootstock

Đang chờ định nghĩa...

try

/tɹaɪ/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

fugue

/ˈfjuːɡ/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

kind

/kaɪnd/

noun

Đang chờ định nghĩa...

delicate

/ˈdɛlɪkət/

nounadjective

Đang chờ định nghĩa...

demand

/dɪˈmɑːnd/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

annex

/ˈænɛks/

noun

Đang chờ định nghĩa...

reader

/ˈɹiːdə/

noun

Đang chờ định nghĩa...

bacterium

/bækˈtɪəɹ.ɪəm/

noun

Đang chờ định nghĩa...

fact

/fækt/

nouninterjection

Đang chờ định nghĩa...

bristle

/ˈbɹɪs.l̩/

nounverb

Đang chờ định nghĩa...

dreadful

/ˈdɹɛd.fʊl/

nounadjectiveadverb

Đang chờ định nghĩa...

plain

/pleɪn/

adjectiveadverb

Đang chờ định nghĩa...

astonishing

/əˈstɒnɪʃɪŋ/

verbadjective

Đang chờ định nghĩa...

ostensible

/ɒˈstɛns.ɪ.bəl/

adjective

Đang chờ định nghĩa...

TrướcTrang 9 / 10Tiếp