astonishing
/əˈstɒnɪʃɪŋ/
astonishing được sử dụng để mô tả một điều gì đó gây ra sự ngạc nhiên cực độ, thường là vì nó vượt xa mong đợi hoặc khó có thể tin được. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với "kinh ngạc" hoặc "đáng kinh ngạc". Điểm mấu chốt của astonishing là mức độ cường độ cao hơn nhiều so với surprising. Trong khi surprising chỉ đơn thuần là gây bất ngờ, thì astonishing mang sắc thái choáng ngợp, khiến người ta phải sững sờ.
Sự khác biệt về sắc thái với các từ tương đồng
Việc phân biệt astonishing với các từ cùng nhóm nghĩa là rất quan trọng để sử dụng tự nhiên:
surprising: Mức độ nhẹ nhất, dùng cho những sự việc bất ngờ nhưng vẫn nằm trong khả năng xảy ra. Ví dụ: một kết quả thi hơi cao hơn dự kiến.
astonishing: Mức độ mạnh, dùng cho những thành tựu hoặc sự kiện phi thường. Ví dụ: một thành tựu kinh ngạc trong y học mà trước đây được cho là không thể.
astounding: Gần như đồng nghĩa với astonishing, nhưng thường nhấn mạnh hơn vào cảm giác bị sốc hoặc choáng váng trước quy mô hoặc mức độ của sự việc.
amazing: Mang sắc thái tích cực và ngưỡng mộ nhiều hơn, trong khi astonishing tập trung vào sự khó tin của sự việc.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Người học tiếng Việt thường có xu hướng dùng surprising cho mọi trường hợp bất ngờ. Tuy nhiên, để diễn đạt sự "kinh ngạc" đúng nghĩa, hãy sử dụng astonishing khi bạn muốn nhấn mạnh rằng điều đó gần như không thể xảy ra hoặc cực kỳ hiếm thấy.
❌ Sai: It is surprising that he won the lottery ten times. (Câu này không sai về ngữ pháp nhưng quá nhẹ so với thực tế).
✅ Đúng: It is astonishing that he won the lottery ten times. (Nhấn mạnh sự khó tin, gây sốc).
Về mặt ngữ pháp, astonishing là một tính từ dùng để mô tả đặc điểm của sự vật, sự việc (tính từ đuôi -ing). Đừng nhầm lẫn với astonished (tính từ đuôi -ed), vốn dùng để mô tả cảm xúc của con người khi bị làm cho kinh ngạc.
Ý nghĩa
Cực kỳ gây ngạc nhiên hoặc ấn tượng; đáng kinh ngạc
astonishing achievement
một thành tựu kinh ngạc