sizable
/ˈsaɪzəbəl/
Từ này mô tả một thứ gì đó không chỉ đơn thuần là lớn, mà lớn đến mức gây ấn tượng hoặc có ý nghĩa quan trọng. Nó thường mang hàm ý là 'đủ lớn' để trở nên đáng chú ý hoặc tạo ra tác động rõ rệt.
Trong khi big là một từ chung chung và huge có thể tạo cảm giác cường điệu, thì sizable mang tính chừng mực và khách quan hơn. Từ này thường xuyên được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp, tài chính hoặc báo chí để mô tả các khoản tiền, diện tích đất đai hoặc các nhóm người.
Nó ám chỉ một quy mô đủ để thu hút sự chú ý hoặc tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa, nhưng chưa đến mức quá choáng ngợp hay khổng lồ.
Ý nghĩa
Khá lớn về kích thước, số lượng hoặc quy mô
"The company reported a sizable profit at the end of the fiscal year."
Công ty đã báo cáo một khoản lợi nhuận đáng kể vào cuối năm tài chính.